Giá nhôm tấm tuần 41/2026: SMM A00 rơi về 23.650 CNY/tấn sau lễ
Sàn Thượng Hải mở cửa lại sau Quốc khánh với hai phiên giảm liền: giá nhôm thỏi SMM A...

Nhôm 3003 là một hợp kim nhôm thuộc nhóm 3xxx, nổi bật với khả năng định hình tốt, khả năng chống ăn mòn cao và độ bền vừa phải. Đây là hợp kim không hóa bền nhiệt luyện, mà độ bền của nó được tăng cường chủ yếu thông qua quá trình gia công nguội. Thành phần hợp kim chính của 3003 là Mangan (Mn), giúp cải thiện đáng kể độ bền so với nhôm nguyên chất (series 1xxx) mà vẫn duy trì được độ dẻo cần thiết cho nhiều ứng dụng. Nhờ sự cân bằng giữa các tính chất này, Nhôm 3003 đã trở thành một trong những hợp kim nhôm được sử dụng rộng rãi nhất trong nhiều ngành công nghiệp.
Trạng thái H14 của nhôm 3003 biểu thị rằng vật liệu đã được gia công nguội đến một mức độ nhất định và làm cứng bằng biến dạng (strain hardened) khoảng 1/4 độ cứng tối đa có thể đạt được. Ký hiệu 'H' chỉ trạng thái gia công nguội, và '14' cho biết mức độ cứng. Trạng thái H14 mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền và độ dẻo, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng định hình tốt nhưng vẫn cần độ cứng cao hơn so với trạng thái ủ (O). Trong gia công, trạng thái H14 giúp vật liệu giữ được hình dạng tốt hơn sau khi tạo hình, giảm thiểu biến dạng không mong muốn, đồng thời vẫn đủ dẻo để thực hiện các thao tác uốn, dập sâu mà không dễ bị nứt.
Thành phần hóa học của nhôm 3003 được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các tính chất mong muốn. Dưới đây là thành phần điển hình:
| Nguyên tố | Tỷ lệ (% khối lượng) |
|---|---|
| Al | Phần còn lại |
| Mn | 1.0 – 1.5% |
| Si | ≤ 0.6% |
| Fe | ≈ 0.7% |
| Cu | 0.05 – 0.20% |
| Zn | ≈ 0.10% |
Để hiểu rõ hơn vị trí của nhôm 3003 H14, chúng ta hãy so sánh nó với hai hợp kim nhôm phổ biến khác:
| Đặc tính / Hợp kim | Nhôm 1100 (O) | Nhôm 3003 H14 | Nhôm 5052 (H32) |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Al nguyên chất (min 99%) | Mn (1.0-1.5%) | Mg (2.5%) |
| Độ bền kéo (UTS) | Thấp (90-120 MPa) | Trung bình (170-210 MPa) | Cao (210-260 MPa) |
| Giới hạn chảy (YS) | Rất thấp (35-60 MPa) | Trung bình (70-140 MPa) | Cao (150-215 MPa) |
| Độ dẻo | Rất cao | Tốt | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt (nước biển) |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
Nhôm 3003 H14 là một hợp kim nhôm đa dụng, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền vừa phải, khả năng định hình tốt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn như ASTM B209 sẽ đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu trong sản xuất.