Giúp tối ưu hóa việc sử dụng nhôm cuộn, phù hợp cho sản xuất công nghiệp, xây dựng và gia công thiết bị.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguyên Liệu Đầu Vào | |
| Loại vật liệu | Nhôm cuộn, Inox cuộn |
| Mác hợp kim phổ biến | A1050, A3003, A5052; Inox SUS304, SUS201, SUS430 |
| Độ dày vật liệu | 0.2 mm – 3.0 mm |
| Khổ rộng cuộn mẹ | Tối đa 1600 mm |
| Trọng lượng cuộn mẹ | Tối đa 5 tấn |
| Khả Năng Xử Lý & Dung Sai | |
| Độ rộng xẻ nhỏ nhất | 20 mm |
| Dung sai độ rộng | ± 0.1 mm |
| Kiểm soát bavia cạnh | Bavia rất nhỏ, cạnh xẻ sắc nét, an toàn. |
| Thành Phẩm & Đóng Gói | |
| Đường kính trong (ID) | 508 mm (tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Trọng lượng cuộn con | Theo yêu cầu của khách hàng. |
| Đóng gói | Đóng gói trên pallet gỗ, bọc màng PE, có đai thép chắc chắn. |
Dịch vụ chia cuộn lớn thành cuộn nhỏ là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp cần tối ưu hóa việc sử dụng nhôm cuộn trong sản xuất và gia công. Với hệ thống máy móc hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, chúng tôi đảm bảo mang đến sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kích thước và độ chính xác.
Đặc điểm nổi bật của dịch vụ chia cuộn nhôm:
H&D Steel cam kết cung cấp dịch vụ chia cuộn nhôm với thời gian nhanh chóng, giá cả cạnh tranh và chất lượng vượt trội. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng để đáp ứng mọi nhu cầu gia công và sản xuất.
Liên hệ ngay với H&D Steel để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tốt nhất!
Hãy liên hệ với H&D Steel để nhận tư vấn và dịch vụ chia cuộn nhôm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!