Nhôm A5052: chọn O, H32 hay H34, bán kính chấn và lỗi khi mua
Cùng là nhôm A5052 nhưng tấm trạng thái O, H32 và H34 có độ bền, độ dẻo và bán kính c...

Nhôm tấm 2mm là một vật liệu kim loại phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sự cân bằng giữa độ bền, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn. Độ dày 2mm mang lại sự linh hoạt trong gia công, đồng thời đảm bảo đủ độ cứng vững cho nhiều kết cấu. Sự chính xác về kích thước, đặc biệt là dung sai độ dày, có ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng thực tế của tấm nhôm, từ đó tác động đến chi phí vật liệu và hiệu quả kinh tế của dự án.
Nhôm tấm 2mm thường được sản xuất từ các mác hợp kim nhôm thông dụng như A6061, A1050 hoặc nhôm nguyên chất (AL99%).
Mật độ của các loại nhôm này dao động trong khoảng 2.70-2.71 g/cm³.
| Mác Hợp Kim | Al (%) | Mg (%) | Si (%) | Fe (%) | Cu (%) | Zn (%) | Ti (%) | Mn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A6061 | Dư | 0.80-1.20 | 0.40-0.80 | 0.0-0.70 | 0.15-0.40 | <0.25 | - | - |
| A1050 | Dư | 0.0-0.05 | 0.0-0.25 | 0.0-0.40 | - | 0.0-0.07 | 0.0-0.05 | 0.0-0.05 |
| AL99% | ≥99 | - | - | - | - | - | - | - |
Trọng lượng tấm nhôm: Dài x Rộng x Độ dày x Mật độ. Ví dụ với tấm A1050 (1000x2000x2mm), mật độ 2.71 g/cm³:
Sai lệch trọng lượng thực tế có thể lên đến ±0.542 kg cho mỗi tấm.
| Tiêu chí | A6061 | A1050 | AL99% |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Cao | Thấp | Thấp |
| Gia công | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Kiểm soát dung sai | Khá dễ | Dễ | Dễ |
| Chi phí | Trung bình - Cao | Thấp | Thấp |
| Ứng dụng tiêu biểu | Kết cấu chịu lực | Trang trí | Hóa chất |
Việc hiểu rõ dung sai giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và đảm bảo chất lượng công trình.
Xem thêm: Nhôm tấm 3mm: trọng lượng, dung sai, chọn mác và lỗi khi mua