Nhôm A5052: chọn O, H32 hay H34, bán kính chấn và lỗi khi mua
Cùng là nhôm A5052 nhưng tấm trạng thái O, H32 và H34 có độ bền, độ dẻo và bán kính c...
Nhôm A6061 là mác nhôm tấm được hỏi nhiều nhất ở các xưởng cơ khí, làm khuôn gá và chế tạo máy. Cùng một tên gọi "nhôm 6061" nhưng tấm giao tới có thể ở trạng thái T6 hoặc T651, dày vài ly hoặc vài chục ly, và mỗi lựa chọn cho kết quả rất khác khi đưa lên máy phay hay đem đi hàn. Bài viết này không nhắc lại toàn bộ đặc tính của 6061 mà tập trung vào ba câu hỏi người mua hay gặp: chọn T6 hay T651, đọc cơ tính trên chứng chỉ thế nào, và những lỗi nào làm hỏng lô hàng.

Thông số chính của nhôm A6061 (tổng hợp: H&D Steel)
Chữ "A" đứng trước là cách ghi theo hệ tiêu chuẩn Nhật (JIS), thường gặp trên hàng từ Nhật, Hàn Quốc và Trung Quốc. Trong hệ của Hiệp hội Nhôm Hoa Kỳ (The Aluminum Association) và ASTM, mác này ghi là 6061; châu Âu ghi EN AW-6061, còn ký hiệu theo nguyên tố là AlMg1SiCu. Hợp kim được đăng ký từ năm 1954 và thuộc nhóm 6xxx, tức nhôm–magie–silic có thể hoá bền bằng nhiệt luyện.
Giới hạn thành phần theo bảng đăng ký của Hiệp hội Nhôm (Teal Sheets), đã đối chiếu khớp với datasheet của nhà cung cấp Aircraft Materials:
| Nguyên tố | Giới hạn (% khối lượng) |
|---|---|
| Magie (Mg) | 0,8–1,2 |
| Silic (Si) | 0,40–0,8 |
| Cu (đồng) | 0,15–0,40 |
| Crôm (Cr) | 0,04–0,35 |
| Sắt (Fe) | tối đa 0,7 |
| Kẽm (Zn) | tối đa 0,25 |
| Mangan (Mn), Titan (Ti) | mỗi nguyên tố tối đa 0,15 |
Khối lượng riêng là 2,70 g/cm³. Khi tính khối lượng tấm, anh chị lấy dài × rộng × dày (tính theo mét) nhân 2.700 để ra kilôgam.
Hai trạng thái này có chung phần lõi: tấm được tôi hoà tan (nung rồi làm nguội nhanh) và hoá già nhân tạo để đạt độ bền cao. Điểm khác nằm ở hai chữ số "51":
Ứng suất dư sinh ra khi tấm nguội nhanh. Với tấm mỏng để chấn, cắt hay đột, chuyện này ít ảnh hưởng. Nhưng với tấm dày đem phay hốc sâu hoặc phay bỏ một mặt, ứng suất bị "giải phóng" không đều làm chi tiết cong vênh sau khi tháo khỏi bàn máy. Vì vậy, kinh nghiệm chung của xưởng cơ khí là: làm đồ gá, khuôn, tấm đế máy cần phay nhiều thì đặt T651; làm chi tiết tấm mỏng, vỏ hộp, giá đỡ ít gia công thì T6 là đủ.
Theo bảng cơ tính tối thiểu của 6061-T6 trong datasheet Aircraft Materials (tính theo inch, quy đổi sang đơn vị quen dùng ở Việt Nam):
Đó là mức sàn. Giá trị điển hình thường cao hơn: datasheet vật liệu gia công CNC của Protolabs ghi bền kéo 310 MPa, giới hạn chảy 276 MPa và độ cứng khoảng 95 HB; ESAB cũng nêu bền kéo điển hình của 6061-T6 là 45 ksi (khoảng 310 MPa). Khi nhận CQ, anh chị so số đo thực với mức tối thiểu đúng theo dải độ dày, không so với giá trị điển hình.
Nhiều người nghĩ 6061 hàn tốt thì mối hàn bền như tấm. Thực tế, nhiệt khi hàn làm mất một phần hiệu quả của nhiệt luyện ở vùng ảnh hưởng nhiệt sát mối hàn. Theo ESAB, tấm 6061-T6 có bền kéo điển hình 45 ksi trước khi hàn, nhưng quy chuẩn kết cấu AWS D1.2 chỉ yêu cầu mẫu hàn đạt tối thiểu 24 ksi (khoảng 165 MPa), tức chưa tới 60% tấm gốc. Mẫu thử kéo thường đứt ở vùng ảnh hưởng nhiệt chứ không phải ở kim loại mối hàn, và nhiệt đầu vào càng lớn thì bền kéo càng giảm.
Lời khuyên thực tế: kết cấu chịu lực có mối hàn phải được kỹ sư tính theo độ bền vùng hàn, không lấy số của tấm gốc. Hạn chế hàn chồng nhiều lớp và để tấm quá nóng. Nếu sản phẩm chủ yếu chấn, gấp và hàn, không cần độ bền cao của T6, hãy cân nhắc nhôm 5052; bài so sánh nhôm 5052 và 6061 đã phân tích kỹ trường hợp này.

Phay hốc sâu trên tấm nhôm dày — Ảnh minh họa do AI tạo
Anh chị có thể xem thêm các mác khác trên trang nhôm tấm 1050, 3003, 5052, 6061, 7075 hoặc đọc bài nhôm 6061-T6 toàn tập để nắm ứng dụng chung.
Nếu anh chị đang cần nhôm A6061 dạng tấm hoặc cây đặc cho đồ gá, khuôn hay khung máy, hãy gửi quy cách (mác, trạng thái, dày × rộng × dài, số lượng) cho Thép H&D qua hotline/Zalo 0904 678 236 (Phòng Kinh doanh), hoặc gửi yêu cầu tại trang báo giá nhôm cuộn, nhôm tấm.