Nhôm A5052: chọn O, H32 hay H34, bán kính chấn và lỗi khi mua
Cùng là nhôm A5052 nhưng tấm trạng thái O, H32 và H34 có độ bền, độ dẻo và bán kính c...
Nhiều xưởng đặt hàng chỉ ghi "nhôm A5052, dày 2 ly", rồi khi chấn mới thấy mép ngoài bị nứt, hoặc tấm mềm hơn bản vẽ yêu cầu. Nguyên nhân thường không nằm ở mác nhôm mà ở ký hiệu trạng thái đi kèm: O, H32 hay H34. Cùng một hợp kim nhôm – magie, ba trạng thái này cho độ bền, độ dẻo và bán kính chấn khác nhau rõ rệt. Bài viết so sánh ba trạng thái thông dụng nhất của nhôm A5052 bằng số liệu tiêu chuẩn, rồi gợi ý cách chọn cho vỏ tủ điện, thùng xe và chi tiết dập.

Ba trạng thái thông dụng của nhôm A5052, tấm 1,5–3 mm (tổng hợp: H&D Steel)
5052 thuộc nhóm hợp kim 5xxx, chứa 2,2–2,8% magie và 0,15–0,35% crôm theo EN 573-3. Khác với nhóm 6xxx, mác 5052 không tăng bền được bằng nhiệt luyện. Độ bền của tấm đến từ cán nguội: cán càng nhiều, tấm càng cứng và càng khó uốn. Vì vậy cùng một mác có thể bán ra ở nhiều mức cứng khác nhau, và ký hiệu sau chữ H cho biết tấm đã được xử lý thế nào.
Chữ số thứ nhất sau H chỉ cách xử lý: 1 là chỉ cán nguội, 2 là cán nguội rồi ủ một phần, 3 là cán nguội rồi ổn định hoá. Chữ số thứ hai chỉ mức cứng, số càng lớn tấm càng cứng. Trạng thái chỉ đổi cơ tính; khối lượng riêng, mô đun đàn hồi hay độ dẫn nhiệt gần như giữ nguyên, như đã trình bày trong bài tính chất vật lý của nhôm 1050, 3003, 5052.
Bảng dưới gộp số liệu tấm dày 1,5–3 mm từ hai hệ tiêu chuẩn. Cột EN lấy theo EN 485-2 qua datasheet của Dinco, Aalco và thyssenkrupp; cột ASTM lấy theo giới hạn ASTM B209 và AMS do Aircraft Materials công bố, đã đổi từ ksi sang MPa. Với H34, nguồn EN tìm được chỉ ghi trạng thái H24 cùng mức nửa cứng, nên bài dùng số của H24 để tham khảo.
| Chỉ tiêu (tấm 1,5–3 mm) | O / H111 | H32 | H34 |
|---|---|---|---|
| Bền kéo Rm (MPa) | 170–215 | 210–260 | 230–280 |
| Giới hạn chảy tối thiểu theo EN (MPa) | 65 | 130 | 150 (số của H24) |
| Giới hạn chảy theo ASTM (MPa) | khoảng 65 | khoảng 160 | khoảng 180 |
| Độ giãn dài (%) | 16–19 | 7 | 6 |
| Độ cứng tham khảo (HB) | 47 | 61 | 67 |
| Bán kính chấn 90° tối thiểu | 0–0,5t | 1–1,5t | 1,5–2t |
Bền kéo của hai hệ tiêu chuẩn gần như trùng nhau: theo ASTM, H32 là 31–38 ksi (khoảng 214–262 MPa) và H34 là 34–41 ksi (khoảng 234–283 MPa). Độ cứng HB trong EN chỉ để tham khảo, không phải chỉ tiêu nghiệm thu. Ký hiệu t là độ dày tấm.
Điểm cần chú ý nằm ở dòng giới hạn chảy. Với H32, EN 485-2 chỉ yêu cầu tối thiểu 130 MPa, trong khi ASTM B209 yêu cầu khoảng 160 MPa (23 ksi). Với mức nửa cứng, EN ghi 150 MPa cho H24 còn ASTM ghi khoảng 180 MPa (26 ksi) cho H34. Như vậy hai tấm cùng ghi H32 trên chứng chỉ chất lượng (CQ – giấy kết quả thử nghiệm của nhà máy cho từng lô) đều có thể đạt chuẩn, nhưng giới hạn chảy chênh nhau khoảng 30 MPa.
Với vỏ tủ hay tấm ốp, mức chênh này ít ảnh hưởng. Với chi tiết tính theo giới hạn chảy như bản mã, giá đỡ hay sàn chịu tải, nên ghi rõ tiêu chuẩn và mức tối thiểu khi đặt hàng, rồi đọc dòng Rp0.2 trên CQ thay vì chỉ nhìn chữ H32.
Bán kính chấn ghi theo bội số độ dày. Ví dụ tấm 2 mm trạng thái H32 cần bán kính trong khoảng 2–3 mm; tấm H34 cùng độ dày cần khoảng 3–4 mm; tấm O gần như chấn sát được. Hai nguồn cho số hơi khác nhau: Aircraft Materials ghi 1t cho H32 và 1,5t cho H34, còn bảng EN ghi 1,5t cho H32 và 2t cho H24 ở dải 1,5–3 mm. Khi chấn hàng loạt, nên lấy số lớn hơn.

Bán kính chày chấn quyết định tấm nhôm có nứt mép hay không — Ảnh minh họa do AI tạo
Cũng cần nhớ: H34 không làm tấm bớt võng. Mô đun đàn hồi của mọi trạng thái đều khoảng 70 GPa, muốn tấm cứng vững hơn thì phải tăng độ dày hoặc chấn gân. Quy cách độ dày và khổ tấm hiện có xem tại trang nhôm tấm 1050, 3003, 5052.
Anh chị cần nhôm tấm hoặc nhôm cuộn A5052 đúng trạng thái và độ dày cho vỏ tủ điện, thùng xe hay chi tiết dập, vui lòng gửi yêu cầu qua trang báo giá nhôm tấm, nhôm cuộn hoặc gọi hotline/Zalo 0904 678 236 (Phòng Kinh doanh) để được tư vấn trạng thái phù hợp với từng công việc.