Giá nhôm tấm tuần 41/2026: SMM A00 rơi về 23.650 CNY/tấn sau lễ
Sàn Thượng Hải mở cửa lại sau Quốc khánh với hai phiên giảm liền: giá nhôm thỏi SMM A...
Ngày 28/07/2025 – Thị trường thép toàn cầu đang đối mặt với một nghịch lý sâu sắc: trong khi thế giới đang vật lộn với tình trạng dư thừa công suất ước tính lên tới 550 triệu tấn, các quốc gia sản xuất thép hàng đầu lại kiên quyết từ chối cắt giảm sản lượng. Tình trạng này không chỉ gây áp lực giảm giá và làm méo mó thị trường, mà còn cho thấy rằng ngành thép vận hành vượt ra ngoài các quy luật cung-cầu đơn thuần. Đây là một cuộc chơi phức tạp của an ninh quốc gia, tham vọng chính trị và ổn định kinh tế xã hội.

Việc các quốc gia không muốn giảm sản lượng thép bắt nguồn từ nhiều yếu tố chiến lược và kinh tế đan xen, thay vì chỉ là các quyết định thương mại.
1. Mệnh Lệnh An Ninh Quốc Gia và Tự Chủ Chiến Lược:
Thép là nền tảng của mọi nền kinh tế hiện đại. Nó là vật liệu không thể thiếu cho cơ sở hạ tầng, quốc phòng, và sản xuất công nghiệp. Đối với các chính phủ, việc phụ thuộc vào nguồn cung thép từ nước ngoài bị xem là một rủi ro an ninh quốc gia nghiêm trọng. Do đó, duy trì năng lực sản xuất thép trong nước, ngay cả khi không có lãi, được coi là một chính sách bảo hiểm chiến lược để đảm bảo sự tự chủ trong các thời điểm khủng hoảng.
2. Trụ Cột Việc Làm và Ổn Định Xã Hội:
Ngành công nghiệp thép là một trong những ngành sử dụng nhiều lao động nhất. Việc đóng cửa các nhà máy thép có thể dẫn đến mất hàng chục nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp, gây ra bất ổn xã hội và phản ứng chính trị dữ dội. Vì lý do này, các chính phủ thường can thiệp bằng cách trợ cấp cho các nhà máy thua lỗ để duy trì hoạt động và giữ chân người lao động, ưu tiên sự ổn định xã hội hơn là hiệu quả kinh tế.
3. Tham Vọng Tăng Trưởng và Phát Triển Quốc Gia:
Đối với các cường quốc đang lên như Ấn Độ, việc mở rộng sản xuất thép là trọng tâm của các mục tiêu phát triển quốc gia. Theo Chính sách Thép Quốc gia, Ấn Độ đặt mục tiêu đầy tham vọng là đạt công suất sản xuất 300 triệu tấn vào năm 2030. Mục tiêu này nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước đang bùng nổ về xây dựng, cơ sở hạ tầng và sản xuất, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và khẳng định vị thế là một cường quốc thép toàn cầu.
4. Vai Trò Thống Trị của Trung Quốc:
Trung Quốc, chiếm hơn 50% sản lượng thép toàn cầu, là nhân tố quyết định trong cuộc khủng hoảng thừa cung. Phần lớn ngành thép của nước này được điều hành bởi các doanh nghiệp nhà nước (SOE). Các doanh nghiệp này không chỉ hoạt động vì lợi nhuận mà còn để thực hiện các mục tiêu của chính phủ như duy trì việc làm và đảm bảo vị thế thống trị thị trường. Do đó, họ ít có khả năng cắt giảm sản lượng theo tín hiệu giá cả toàn cầu so với các công ty tư nhân.
Sự từ chối cắt giảm sản lượng của các nhà sản xuất lớn tạo ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Không quốc gia nào muốn là bên đầu tiên hành động, vì sợ rằng các đối thủ cạnh tranh sẽ chiếm lấy thị phần của mình. Tình trạng bế tắc này dẫn đến một hậu quả tất yếu: sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ.
Các quốc gia và khu vực như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU), để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa của mình khỏi làn sóng thép giá rẻ, đã và đang dựng lên các rào cản thương mại. Các biện pháp này bao gồm thuế chống bán phá giá, hạn ngạch nhập khẩu, và các cơ chế tiên tiến hơn như Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU, vốn đánh thuế hàng nhập khẩu dựa trên cường độ carbon của chúng. Những hành động này đang dần định hình lại dòng chảy thương mại thép toàn cầu, có nguy cơ làm phân mảnh thị trường và gia tăng căng thẳng địa chính trị.
Cuộc khủng hoảng thừa cung thép toàn cầu không phải là một vấn đề thị trường đơn giản có thể giải quyết bằng các điều chỉnh cung-cầu thông thường. Nó là một vấn đề địa chính trị và kinh tế xã hội phức tạp, bị chi phối bởi các mệnh lệnh an ninh quốc gia, nhu cầu việc làm và tham vọng tăng trưởng. Chừng nào các yếu tố cơ bản này còn tồn tại, tình trạng dư thừa sản lượng có thể sẽ tiếp diễn, buộc các quốc gia phải tiếp tục dựa vào các biện pháp bảo hộ để bảo vệ lợi ích của mình trong một thị trường ngày càng cạnh tranh và đầy biến động.
Nguồn: Phân tích dựa trên dữ liệu thị trường và các báo cáo ngành công nghiệp tính đến ngày 28/07/2025.