091 327 0770 - 090 326 2566
info@hdsteel.com.vn

Thông tin sản phẩm

Nhôm tấm 3003 (A3003) H14, H24

Trả lời nhanh: Nhôm tấm 3003 (A3003, EN AW-3003) là hợp kim nhôm–mangan dòng 3xxx: bền hơn nhôm 1050 khoảng 20% mà vẫn dễ chấn, dập, hàn, chống ăn mòn tốt, giá gần tương đương 1050. Thép H&D cung cấp nhôm tấm 3003 trạng thái O, H14, H24, nhiều khổ tiêu chuẩn, cắt lẻ theo bản vẽ.

Thành phần hoá học nhôm 3003 (%)

Mn Cu Si Fe Zn Al
1,0–1,5 0,05–0,20 ≤ 0,6 ≤ 0,7 ≤ 0,10 còn lại

Theo EN 573-3 và đăng ký của Aluminum Association. Mangan là nguyên tố hoá bền chính, giúp 3003 cứng hơn 1050 mà không mất khả năng tạo hình.

Cơ tính theo trạng thái (tấm, theo ASTM B209)

Trạng thái Giới hạn bền kéo (MPa) Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) Dùng khi
O (ủ mềm) 95–130 35 dập sâu, uốn bán kính nhỏ
H14 140–180 115 tấm phẳng, chấn gấp, vỏ tủ, ống gió: trạng thái dùng nhiều nhất

H24 có dải bền kéo gần như H14 nhưng dẻo hơn khi uốn, hợp với chi tiết chấn nhiều. Giá trị cụ thể của từng lô xem trên chứng chỉ xuất xưởng (mill certificate) đi kèm hàng. Tìm hiểu sâu về mác: Nhôm tấm A3003: đặc tính và ứng dụng.

Quy cách nhôm tấm 3003

Độ dày 0,5 mm – 200 mm (tấm dày theo đơn, liên hệ kiểm tra quy cách sẵn có)
Khổ tiêu chuẩn 1000×2000, 1220×2440, 1250×2500, 1500×3000 mm; khổ khác theo yêu cầu
Trạng thái O, H14, H24
Bề mặt Mill finish; phủ phim PE/PVC theo yêu cầu
Chứng từ Chứng chỉ xuất xưởng theo lô

Bảng trọng lượng nhôm tấm 3003 (kg/tấm)

Trọng lượng (kg) = dày (mm) × rộng (m) × dài (m) × 2,73 (khối lượng riêng nhôm 3003, g/cm³).

Độ dày 1000×2000 1220×2440 1250×2500 1500×3000
0,5 mm 2,7 4,1 4,3 6,1
1 mm 5,5 8,1 8,5 12,3
1,5 mm 8,2 12,2 12,8 18,4
2 mm 10,9 16,3 17,1 24,6
3 mm 16,4 24,4 25,6 36,9
4 mm 21,8 32,5 34,1 49,1
5 mm 27,3 40,6 42,7 61,4
6 mm 32,8 48,8 51,2 73,7
8 mm 43,7 65 68,3 98,3
10 mm 54,6 81,3 85,3 122,9

Trang theo độ dày: nhôm tấm 1mm, nhôm tấm 2mm, 3mm, nhôm tấm 5mm, nhôm tấm 10mm.

Hỏi đáp nhanh

Nhôm 3003 và A3003 có phải là một?

"3003" là ký hiệu Mỹ (AA), "A3003" là cách ghi theo JIS Nhật, "EN AW-3003" là ký hiệu châu Âu; cùng một hợp kim nhôm–mangan.

Nhôm 3003 và 1050 khác nhau thế nào?

3003 có thêm 1,0–1,5% mangan nên bền hơn 1050 khoảng 20%, vẫn dễ gia công; 1050 mềm hơn, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt hơn. Xem nhôm tấm 1050.

Khi nào nên chọn 5052 thay vì 3003?

Khi chi tiết chịu lực, chịu rung (thùng xe) hoặc dùng ngoài trời, ven biển. 5052 bền gần gấp rưỡi 3003. Xem nhôm tấm 5052.

Nhôm 3003 có hàn được không?

Hàn tốt bằng TIG/MIG, thường dùng dây hàn 4043 hoặc 1100.

Giá nhôm tấm 3003 bao nhiêu?

Tính theo kg, phụ thuộc giá nhôm thỏi, độ dày, khổ, trạng thái và số lượng. Xem diễn biến giá nhôm cập nhật hằng tuần; nhận báo giá qua hotline/Zalo 0904 678 236.

Cần mác khác? Xem nhôm tấm 1050, nhôm tấm 5052, tất cả nhôm tấm, nhôm cuộn 3003 hoặc cắt lẻ theo kích thước.

Ứng dụng của nhôm tấm 3003

  • Cơ khí chế tạo: ống gió, vỏ máy, vỏ bọc cách nhiệt, bồn, thùng chứa, chi tiết chấn gấp.
  • Cơ khí điện tử: vỏ tủ điện trong nhà, khay, hộp kỹ thuật.
  • Cơ khí ô tô: tấm ốp, chắn bùn, chi tiết thùng xe không chịu lực chính; sàn và bậc dùng nhôm chống trượt 3003.
  • Xây dựng, dân dụng: trần, ốp tường, mái, máng xối, đồ gia dụng.

Tư vấn trạng thái và độ dày: hotline/Zalo 0904 678 236 (Phòng Kinh doanh).